Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

purchasing power

/'pə:tʃəsiɳ'pauə/

danh từ

  • sức mua
Đồng nghĩa buying powerreal income

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...