Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pure-blooded

/'pjuə'blʌdid/

tính từ

  • (động vật học) thuần chủng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...