Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pure-minded

/'pjuə'maindid/

tính từ

  • có lòng trong sạch, có tâm hồn trong trắng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...