Từ điển Anh–Việt

112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

purger

/'pә:dʒә/
Biến thể từ purgers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

purger

//

  • xem purge
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, purges or cleanses; especially, a cathartic medicine.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...