Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

purler

/'pə:lə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

purler

/'pə:lə/

danh từ

  • (thông tục) cú đánh té nhào, cái đẩy té nhào, cái đâm bổ đầu xuống
    • to come (take) a purler: đâm bổ đầu xuống, cái ngã lộn tùng phèo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...