Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

purlieu

/'pə:lju:/

danh từ

  • rìa rừng, mép rừng
  • (số nhiều) ranh giới, giới hạn
  • (số nhiều) vùng xung quanh, vùng phụ cận, vùng ngoại vi (thành phố...)
  • khu phố tồi tàn bẩn thỉu (của một thành phố)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi lai vãng, nơi thường lui tới (của ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n an outer adjacent area of any place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...