Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

purple patch

/'pə:pl'pætʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

purple patch

/'pə:pl'pætʃ/

danh từ

  • đoạn văn hoa mỹ (trong một cuốn sách)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...