Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16216

purportedly

/prə'fesidli/

phó từ

  • công khai, không che dấu
Định nghĩa tiếng Anh

r. believed or reputed to be the case

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...