Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14106

purposefully

//

* phó từ
  • có mục đích, có ý định
  • có chủ định, chủ tâm
  • có ý nhất định, quả quyết (người)
  • có ý nghĩa, có tầm quan trọng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a purposeful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...