purposelessness
/'pə:pəslisnis/
danh từ
- sự không có mục đích, sự vô ích
- sự không chủ định, sự không chủ tâm
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of lacking any definite purpose
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the quality of lacking any definite purpose
Đang tải...