Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

purposelessness

/'pə:pəslisnis/ phổ biến #44439
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

purposelessness

/'pə:pəslisnis/

danh từ

  • sự không có mục đích, sự vô ích
  • sự không chủ định, sự không chủ tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of lacking any definite purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...