Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44439

purposelessness

/'pə:pəslisnis/

danh từ

  • sự không có mục đích, sự vô ích
  • sự không chủ định, sự không chủ tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of lacking any definite purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...