purposiveness
phổ biến #46549
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
purposiveness
//
- xem purposive
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...