Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

purpureal

//

* tính từ
  • đổ tía
  • nổi ban xuất huyết
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of a purple color; purple.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...