Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

purpureal

/pә'pjuәriәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

purpureal

//

* tính từ
  • đổ tía
  • nổi ban xuất huyết
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of a purple color; purple.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...