Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pursang

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pursang

//

* phó từ
  • (động vật học) thuần chủng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...