Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

purse-bearer

/'pə:s,beərə/

danh từ

  • người giữ tiền, người giữ quỹ (của người khác, của công ty)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...