Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

purse-proud

/'pə:spraud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

purse-proud

/'pə:spraud/

tính từ

  • vây vo vì giàu có, hợm mình vì giàu có
Định nghĩa tiếng Anh

s. proud or arrogant because of your wealth (especially in the absence of other distinction)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...