purse-strings
//
* danh từ số nhiều- dây thắt ví tiền, dây thắt hầu bao
- to hold the purse-strings:nắm giữ hầu bao; nắm việc chi tiêu
- to tighten the purse-strings:tằn tiện, thắt chặt hầu bao
- to loosen the purse-strings:ăn tiêu rộng rãi, mở rộng hầu bao
Định nghĩa tiếng Anh
plural of purse-string