Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

purse-strings

//

* danh từ số nhiều
  • dây thắt ví tiền, dây thắt hầu bao
    • to hold the purse-strings:nắm giữ hầu bao; nắm việc chi tiêu
    • to tighten the purse-strings:tằn tiện, thắt chặt hầu bao
    • to loosen the purse-strings:ăn tiêu rộng rãi, mở rộng hầu bao
Định nghĩa tiếng Anh

plural of purse-string

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...