purser-strings
/'pə:sstriɳz/
danh từ số nhiều
- dây thắt ví tiền, dây thắt hầu bao
- to hold the purser-strings: nắm việc chi tiêu
- to tighten the purser-strings: tằn tiện, thắt chặt hầu bao
- to loosen the purser-strings: ăn tiêu rộng rãi, mở rộng hầu bao
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...