Từ điển Anh–Việt

109,057 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pursuable

/pə'sju:əbl/

tính từ

  • có thể bị đuổi theo
  • đáng theo đuổi, đáng đeo đuổi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being, or fit to be, pursued, followed, or\n prosecuted.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...