Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pursue a hobby

/pərˈsjuː ə ˈhɒbi/

Nghĩa thường dùng

theo đuổi sở thích cụm từ

“I like to pursue a hobby in my free time.”Tôi thích theo đuổi sở thích trong thời gian rảnh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...