pursue creative activities
/pərˈsjuː ˈkriːeɪtɪv ækˈtɪvɪtiz/
Nghĩa thường dùng
tham gia vào các hoạt động nghệ thuật hoặc sáng tạo
cụm từ
“I love to pursue creative activities in my free time.”Tôi thích tham gia vào các hoạt động sáng tạo trong thời gian rảnh.