pursuer
/pə'sju:ə/ phổ biến #17071
Biến thể từ
pursuers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pursuer
/pə'sju:ə/
danh từ
- người đuổi theo; người đuổi bắt
- người theo đuổi, người đeo đuổi
- (pháp lý) người khởi tố, nguyên cáo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who is pursuing and trying to overtake or capture n. a person who pursues some plan or goal