Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pursuer

/pə'sju:ə/ phổ biến #17071
Biến thể từ pursuers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pursuer

/pə'sju:ə/

danh từ

  • người đuổi theo; người đuổi bắt
  • người theo đuổi, người đeo đuổi
  • (pháp lý) người khởi tố, nguyên cáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is pursuing and trying to overtake or capture n. a person who pursues some plan or goal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...