Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pursuit plane

/pə'sju:t'plein/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng không) máy bay cường kích
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...