pursuit plane
/pə'sju:t'plein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pursuit plane
/pə'sju:t'plein/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng không) máy bay cường kích
Từ điển Anh–Việt
112.469 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...