Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

purulence

/'pjuəruləns/

danh từ

  • (y học) tình trạng có mủ, tình trạng chảy mủ
  • mủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. symptom of being purulent (containing or forming pus)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...