Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

push the boundaries of knowledge

Nghĩa thường dùng

mở rộng giới hạn tri thức verb + noun

“Scientists constantly push the boundaries of knowledge to discover new phenomena.”Các nhà khoa học liên tục mở rộng giới hạn tri thức để khám phá hiện tượng mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...