Từ điển Anh–Việt

111.731 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

push your luck

/pʊʃ jɔːr lʌk/

Nghĩa thường dùng

tiếp tục đòi hỏi quá mức trong khi đang may mắn; thách thức vận may thành ngữ

“The boss gave you the day off — don't push your luck by asking for a week.”Sếp đã cho nghỉ một ngày rồi — đừng có đòi thêm cả tuần.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...