Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

push-ball

/'puʃbɔ:l/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) môn bóng đa
  • quả bóng đẩy (để chơi môn bóng đẩy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...