push-ball
/'puʃbɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
push-ball
/'puʃbɔ:l/
danh từ
- (thể dục,thể thao) môn bóng đa
- quả bóng đẩy (để chơi môn bóng đẩy)
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...