Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

push-bicycle

/'puʃ,baisikl/

-bike) /'puʃbaik/

danh từ

  • xe đạp thường (phân biệt với xe máy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...