Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

push-button

/'puʃ,bʌtn/

danh từ

  • nút bấm (điện...)
Biến thể từ push-buttons số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...