push-cart
/'puʃkɑ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
push-cart
/'puʃkɑ:t/
danh từ
- xe đẩy (của những người bán hàng rong)
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...