Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

push-cart

/'puʃkɑ:t/

danh từ

  • xe đẩy (của những người bán hàng rong)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...