Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

push-cart man

/'puʃkɑ:t,mæn/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán hàng rong (bằng xe đẩy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...