Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

push-pin

/'puʃpin/

danh từ

  • trò chơi ghim (của trẻ con)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đinh rệp
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điều tầm thường, điều nhỏ mọn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...