Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

push-pull

/'puʃpul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

push-pull

/'puʃpul/

tính từ

  • (rađiô) đẩy kéo
    • push-pull circuit: mạch đẩy kéo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...