pushback /ˈpʊʃ.bæk/
danh từ
- sự đẩy lùi máy bay khỏi cổng
ví dụ
Pushback is scheduled for 10 AM. — Đẩy lùi máy bay dự kiến lúc 10 giờ sáng.
112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Pushback is scheduled for 10 AM. — Đẩy lùi máy bay dự kiến lúc 10 giờ sáng.
Đang tải...