Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pushback

/ˈpʊʃ.bæk/

Nghĩa thường dùng

sự đẩy lùi máy bay khỏi cổng danh từ

“Pushback is scheduled for 10 AM.”Đẩy lùi máy bay dự kiến lúc 10 giờ sáng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • sự đẩy lùi máy bay khỏi cổng

ví dụ

Pushback is scheduled for 10 AM. — Đẩy lùi máy bay dự kiến lúc 10 giờ sáng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...