Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pushiness

/'pʊʃɪnəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pushiness

//

* danh từ
  • tính huênh hoang, sự tự đề cao, sự tự khẳng định
Định nghĩa tiếng Anh

n. offensive boldness and assertiveness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...