Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pushing a wheelbarrow

cụm từ

  • đẩy xe cút kít
    • pushing a wheelbarrow full of bricks: đẩy xe cút kít đầy gạch
    • pushing a wheelbarrow along a path: đẩy xe cút kít dọc theo lối đi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...