Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25878

pushover

/'puʃ,ouvə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) việc dễ làm, việc ngon xơi
  • đối thủ hạ dễ như chơi
  • người dễ thuyết phục, người dễ dụ dỗ, người dễ lừa
Biến thể từ pushovers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is easily taken advantage of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...