Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pushover

/'puʃ,ouvə/ phổ biến #25878
Biến thể từ pushovers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pushover

/'puʃ,ouvə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) việc dễ làm, việc ngon xơi
  • đối thủ hạ dễ như chơi
  • người dễ thuyết phục, người dễ dụ dỗ, người dễ lừa
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is easily taken advantage of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...