Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18848

pushy

//

* tính từso sánh
  • huênh hoang, tự đề cao, tự khẳng định
Biến thể từ pushiest so sánh nhất
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by aggressive ambition and energy and initiative

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...