Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pusillanimity

/,pju:silə'nimiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pusillanimity

/,pju:silə'nimiti/

danh từ

  • sự nhát gan, sự hèn nhát; sự nhu nhược, sự yếu hèn
Định nghĩa tiếng Anh

n. contemptible fearfulness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...