Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pusillanimous

/,pju:si'læniməs/ GRE phổ biến #38405
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pusillanimous

/,pju:si'læniməs/

tính từ

  • nhát gan, hèn nhát; nhu nhược, yếu hèn
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking in courage and manly strength and resolution; contemptibly fearful

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...