Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pustulant

/'pʌstjulәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pustulant

//

* danh từ
  • (sinh vât học) chất làm mọc mụn mủ* tính từ
  • (sinh vât học) thuộc chất làm mọc mụn mủ
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. Producing pustules. n. A medicine that produces pustules, as croton oil.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...