pustulant
/'pʌstjulәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pustulant
//
* danh từ- (sinh vât học) chất làm mọc mụn mủ* tính từ
- (sinh vât học) thuộc chất làm mọc mụn mủ
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. Producing pustules. n. A medicine that produces pustules, as croton oil.