Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pustular

/'pʌstjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pustular

/'pʌstjulə/

tính từ

  • (thuộc) mụn mủ; có mụn mủ; mọc đầy mụn mủ
  • (sinh vật học) (thuộc) nốt mụm, có nốt mụn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to pustules; as, pustular prominences; pustular eruptions. a. Covered with pustulelike prominences; pustulate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...