put a face to a name
Nghĩa thường dùng
“It's nice to finally put a face to a name after all these emails.”Thật tuyệt khi cuối cùng cũng gặp mặt một người sau tất cả các email.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It's nice to finally put a face to a name after all these emails.”Thật tuyệt khi cuối cùng cũng gặp mặt một người sau tất cả các email.
Đang tải...