Từ điển Anh–Việt

112.306 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Put a high premium

Nghĩa thường dùng

Đánh giá cao cụm từ

“Employers often put a high premium on candidates with practical experience, as it demonstrates their ability to apply theoretical knowledge effectively.”Các nhà tuyển dụng thường đánh giá cao những ứng viên có kinh nghiệm thực tiễn, vì điều này cho thấy khả năng áp dụng kiến thức lý thuyết một cách hiệu quả.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...