Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

put a price on something

/pʊt ə praɪs ɒn ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa thường dùng

đặt giá trị tiền tệ cho một cái gì đó cụm từ

“It's hard to put a price on happiness.”Thật khó để gán giá trị cho hạnh phúc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...