Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

put a spin on something

/pʊt ə spɪn ɒn ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa thường dùng

trình bày thông tin theo cách có lợi cụm từ

“He put a positive spin on the criticism to make it sound better.”Anh ấy đã trình bày sự chỉ trích theo cách tích cực để nghe có vẻ tốt hơn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...