put back
Nghĩa thường dùng
“Please put back the books on the shelf.”Xin hãy đặt lại những cuốn sách lên kệ.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Please put back the books on the shelf.”Xin hãy đặt lại những cuốn sách lên kệ.
Đang tải...