Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

put back

/pʊt bæk/

Nghĩa thường dùng

đặt cái gì trở lại chỗ cũ động từ

“Please put back the books on the shelf.”Xin hãy đặt lại những cuốn sách lên kệ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...