Từ điển Anh–Việt

112.548 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Put out a fire

/pʊt aʊt ə faɪər/

Nghĩa thường dùng

dập lửa cụm động từ

“Firefighters quickly put out the fire”put out + fire

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...