put something aside
Nghĩa thường dùng
“He put some money aside for his vacation.”Anh ấy để dành một ít tiền cho kỳ nghỉ.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He put some money aside for his vacation.”Anh ấy để dành một ít tiền cho kỳ nghỉ.
Đang tải...