Từ điển Anh–Việt

111.897 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

put something behind you

/pʊt ˈsʌmθɪŋ bɪˈhaɪnd ju/

Nghĩa thường dùng

quên đi một điều gì đó tồi tệ trong quá khứ cụm từ

“It's time to put your worries behind you.”Đã đến lúc quên đi những lo lắng của bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...