put something to one side
Nghĩa thường dùng
“You should put your worries to one side and enjoy the moment.”Bạn nên để những lo lắng sang một bên và tận hưởng khoảnh khắc.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You should put your worries to one side and enjoy the moment.”Bạn nên để những lo lắng sang một bên và tận hưởng khoảnh khắc.
Đang tải...